骨學

gǔ xué cốt học

Hán Việt: cốt học · Pinyin: gǔ xué

Tổng quan

khoa xương

Cấu tạo: (cốt) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa xương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 医学名词。即骨科学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.医学名词。即骨科学。

Eng

  • Cihui 骨學 gǔxué n. <med.> osteology

ja

  • JMdict osteology