骨柮

gǔ duò cốt đốt

Hán Việt: cốt đốt · Pinyin: gǔ duò

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (đốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 木頭,可當炭用。《西遊記》第四八回:「柳絮漫橋,橋邊漁叟掛簑衣;梨花蓋舍,舍下野翁煨骨柮。」也作「榾柮」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木柴块,树根疙瘩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木柴块,树根疙瘩。