骨目

gǔ mù cốt mục

Hán Việt: cốt mục · Pinyin: gǔ mù

Tổng quan

cốt mục (雜語)最要之義。文句記三中曰:「一經之骨目。」☸

Cấu tạo: (cốt) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cốt mục (雜語)最要之義。文句記三中曰:「一經之骨目。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹品貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹品貌。