骨齡

gǔ líng cốt linh

Hán Việt: cốt linh · Pinyin: gǔ líng

Tổng quan

(medicine) bone age

Cấu tạo: (cốt) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種預測某人成年後身高的較精確方法。通常以其手部及腕部共廿塊骨頭的大小、外形等,計算骨頭年齡,再依一定的公式推算日後的身高。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骨骼年龄。用X射线透视手腕部,根据骨骼的钙化程度,可以推测少年儿童的年龄和发育情况。

Eng

  • CC-CEDICT (medicine) bone age
  • Cihui (medicine) bone age