骫麗 wěi lì · ủy lệ Hán Việt: ủy lệ · Pinyin: wěi lì Tổng quan Cấu tạo: 骫 (ủy) + 麗 (lệ)Pinyinwěi lìHán Việtủy lệCấu tạo骫 + 麗 · ủy + lệ nghĩa thành phần: ủy + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 左右相随。Tân Hoa Tự Điển 1.左右相随。