骰錢 tóu qián · đầu tiễn Hán Việt: đầu tiễn · Pinyin: tóu qián Tổng quan Cấu tạo: 骰 (đầu) + 錢 (tiễn)Pinyintóu qiánHán Việtđầu tiễnCấu tạo骰 + 錢 · đầu + tiễn nghĩa thành phần: đầu + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时投掷给艺人的赏钱。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时投掷给艺人的赏钱。