tóu đầu

Hán Việt: đầu · Pinyin: tóu

Tổng quan

xí ngầu

骰塔 · 骰子 · 骰盅 · 骰钟 · 骰骨 · 骰子形的 · 大话骰 · 掷骰子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintóu
Hán Việtđầu
Quảng Đôngsik1
Mân Namtâu
Nhật BảnTOU
Hàn Quốc
Chú âmㄊㄡˊ
Hán ngữ Trung cổdu
Phản thiết度侯切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Đầu tử} [骰子] con xúc xắc.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「骰子」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骰〈名〉 色子 鱼名 骰,鱼名。《闽中海错疏》骰细如米粒,可鲊。”--《字汇补》 骰子 骰tóu

Eng

  • CC-CEDICT dice

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】度侯切【集韻】【韻會】【正韻】徒侯切,𠀤音頭。骰子,博陸采具。【類篇】博齒。【溫庭筠詩】玲瓏骰子安紅豆。 又【集韻】果五切,音古。股或作骰。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư