骲頭

bào tóu

Pinyin: bào tóu

Tổng quan

Cấu tạo: + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用骨或木制的箭头; 犹栗爆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用骨或木制的箭头。 2.犹栗爆。