髇兒

xiāo ér

Pinyin: xiāo ér

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"r儿"; 犹家伙(指人)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"r儿"。 2.犹家伙(指人)。