髐剛 xiāo gāng Pinyin: xiāo gāng Tổng quan Cấu tạo: 髐 + 剛 (cương)Pinyinxiāo gāngCấu tạo髐 + 剛 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赤色的坚土; 祭祀用的赤色公牛。Tân Hoa Tự Điển 1.赤色的坚土。 2.祭祀用的赤色公牛。