髐刚

xiāo gāng

Pinyin: xiāo gāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赤色的坚土。 2.祭祀用的赤色公牛。

Cấu tạo: 髐 + 剛 (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.赤色的坚土。 2.祭祀用的赤色公牛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刚一 · 刚介 · 刚体 · 刚健 · 刚刚 · 刚劲 · 刚勇 · 刚好