髒錢

tảng tiễn

Hán Việt: tảng tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: (tảng) + (tiễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由貪汙、舞弊、揩油等方法而得來的錢財。如:「他倔強清廉,絕不會接受你的髒錢!」

Eng

  • Cihui 髒錢 āngqián n. <coll.> 1. loot 2. ill-gotten money