體輻 thể phúc Hán Việt: thể phúc Tổng quan đốt đối xứng; đoạn đối xứng Cấu tạo: 體 (thể) + 輻 (phúc)Hán Việtthể phúcCấu tạo體 + 輻 · thể + phúc nghĩa thành phần: thể + phúc Nghĩa ViệtCihui đốt đối xứng; đoạn đối xứng