體輻

thể phúc

Hán Việt: thể phúc

Tổng quan

đốt đối xứng; đoạn đối xứng

Cấu tạo: (thể) + (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đốt đối xứng; đoạn đối xứng