髕腳 bận cước Hán Việt: bận cước Tổng quan Cấu tạo: 髕 (bận) + 腳 (cước)Hán Việtbận cướcCấu tạo髕 + 腳 · bận + cước nghĩa thành phần: bận + cước Nghĩa EngCihui 髕腳 bìnjiǎo n. <trad.> punishment of cutting off the kneecap