髕骨
bận cốt
Hán Việt: bận cốt · Pinyin: bìn gǔ
Tổng quan
xương bánh chè | xương patella
Nghĩa
Việt
- Cihui xương bánh chè | xương patella
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 位於膝蓋部分,一塊略呈倒三角形的骨塊。也稱為「膝蓋骨」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 膝盖部的一块骨,略呈三角形,尖端向下。(图“人的骨骼”)
Eng
- CC-CEDICT kneecap|patella
- Cihui kneecap; patella