髋瞿 kuān qú Pinyin: kuān qú Tổng quan Cấu tạo: 髋 + 瞿 (cù)Pinyinkuān qúCấu tạo髋 + 瞿 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急速奔走貌。Tân Hoa Tự Điển 1.急速奔走貌。