高垲

gāo kǎicao khải

Hán Việt: cao khải · Pinyin: gāo kǎi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高而干燥。 2.指高而干燥之地。

Cấu tạo: 高 (cao) + 塏 (khải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高而干燥。 2.指高而干燥之地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

高䠷 · 高下 · 高丘 · 高中 · 高丽 · 高举 · 高于 · 高云