高冈

cao cương

Hán Việt: cao cương

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (cương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高起的土坡。《詩經.周南.卷耳》:「陟彼高岡,我馬玄黃。」《三國演義》第一回:「玄德引關、張縱馬上高岡望之,見漢軍大敗。」