高渾 gāo hún · cao hồn Hán Việt: cao hồn · Pinyin: gāo hún Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 渾 (hồn)Pinyingāo húnHán Việtcao hồnCấu tạo高 + 渾 · cao + hồn nghĩa thành phần: cao + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高超浑厚。Tân Hoa Tự Điển 1.高超浑厚。