高深莫测的 cao thâm mạc trắc đích Hán Việt: cao thâm mạc trắc đích Tổng quan bí ẩn, khó hiểu Cấu tạo: 高 (cao) + 深 (thâm) + 莫 (mạc) + 測 (trắc) + 的 (đích)Hán Việtcao thâm mạc trắc đíchCấu tạo高 + 深 + 莫 + 測 + 的 · cao + thâm + mạc + trắc + đích nghĩa thành phần: cao + thâm + mạc + trắc + đích Từ liên quan Gần nghĩa高深莫测 · 高深莫测地 · 高深远度