高深莫測地 gāo shēn mò cè de · cao thâm mạc trắc địa Hán Việt: cao thâm mạc trắc địa · Pinyin: gāo shēn mò cè de Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 深 (thâm) + 莫 (mạc) + 測 (trắc) + 地 (địa)Pinyingāo shēn mò cè deHán Việtcao thâm mạc trắc địaCấu tạo高 + 深 + 莫 + 測 + 地 · cao + thâm + mạc + trắc + địa nghĩa thành phần: cao + thâm + mạc + trắc + địa