高盧 gāo lú · cao lô Hán Việt: cao lô · Pinyin: gāo lú Tổng quan Gaul Cấu tạo: 高 (cao) + 盧 (lô)Pinyingāo lúHán Việtcao lôCấu tạo高 + 盧 · cao + lô nghĩa thành phần: cao + lô Nghĩa ViệtCihui GaulEngCC-CEDICT GaulCihui Gaul