高碘 gāo diǎn · cao điển Hán Việt: cao điển · Pinyin: gāo diǎn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 碘 (điển)Pinyingāo diǎnHán Việtcao điểnCấu tạo高 + 碘 · cao + điển nghĩa thành phần: cao + điển