高碳 gāo tàn · cao thán Hán Việt: cao thán · Pinyin: gāo tàn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 碳 (thán)Pinyingāo tànHán Việtcao thánCấu tạo高 + 碳 · cao + thán nghĩa thành phần: cao + thán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 属性词。温室气体(以二氧化碳为主)排放量较高的。