高絳 gāo jiàng · cao giáng Hán Việt: cao giáng · Pinyin: gāo jiàng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 絳 (giáng)Pinyingāo jiàngHán Việtcao giángCấu tạo高 + 絳 · cao + giáng nghĩa thành phần: cao + giáng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高挂的绛帐。Tân Hoa Tự Điển 1.高挂的绛帐。