高觀 cao quan Hán Việt: cao quan Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 觀 (quan)Hán Việtcao quanCấu tạo高 + 觀 · cao + quan nghĩa thành phần: cao + quan Nghĩa EngCihui 高觀 gāoguān v. look/observe from a higher perspective