高言

cao ngôn

Hán Việt: cao ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高妙的言論,尤指歌辭。《荀子.非十二子》:「行偽險穢,而彊高言謹慤者也。」《文選.古詩十九首.今日良宴會詩》:「令德唱高言,識曲聽其真。」

ja

  • JMdict boasting|bragging|talking big