高車 cao xa Hán Việt: cao xa Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 車 (xa)Hán Việtcao xaCấu tạo高 + 車 · cao + xa nghĩa thành phần: cao + xa Nghĩa EngCihui 高車 gāojū n. <Ch. hist.> high-canopied chariot M:ge/liàng||►See also Gāojū