高醫 gāo yī · cao y Hán Việt: cao y · Pinyin: gāo yī Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 醫 (y)Pinyingāo yīHán Việtcao yCấu tạo高 + 醫 · cao + y nghĩa thành phần: cao + y Nghĩa EngCihui 高醫 āoyī n. capable doctor M:ge/¹míng/²wèi