高飏

cao dương

Hán Việt: cao dương

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高高飄揚。《儒林外史》第一四回:「賣酒的青帘高颺,賣茶的紅炭滿爐。」