高風 cao phong Hán Việt: cao phong Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 風 (phong)Hán Việtcao phongCấu tạo高 + 風 · cao + phong nghĩa thành phần: cao + phong Nghĩa EngCihui 高風 gāofēng n. noble character