髡聐

kūn yà

Pinyin: kūn yà

Tổng quan

Cấu tạo: (khôn) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"髠聐"; 指剃发和去除颊鬓之刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"髠聐"。 2.指剃发和去除颊鬓之刑。