髭1. Tổng quan [hvdtd] âu mọc phía trên miệng. Cũng đọc Tư Cấu tạo: 髭 (tì) + 1 + .Cấu tạo髭 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác âu mọc phía trên miệng. Cũng đọc Tư