髭2.

Tổng quan

âu mọc ở phía trên miệng. Cũng đọc Tì.

Cấu tạo: (tì) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui âu mọc ở phía trên miệng. Cũng đọc Tì.