髯髯 nhiêm nhiêm Hán Việt: nhiêm nhiêm Tổng quan Cấu tạo: 髯 (nhiêm) + 髯 (nhiêm)Hán Việtnhiêm nhiêmCấu tạo髯 + 髯 · nhiêm + nhiêm nghĩa thành phần: nhiêm + nhiêm