髴髴 fú fú·phất phất Hán Việt: phất phất · Pinyin: fú fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即狒狒。 Cấu tạo: 髴 (phất) + 髴 (phất)Pinyinfú fúHán Việtphất phấtCấu tạo髴 + 髴 · phất + phất nghĩa thành phần: phất + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即狒狒。 Từ liên quan Gần nghĩa髴1. · 髴2. · 髴髣 · 髴髻