髴髴 fú fú · phất phất Hán Việt: phất phất · Pinyin: fú fú Tổng quan Cấu tạo: 髴 (phất) + 髴 (phất)Pinyinfú fúHán Việtphất phấtCấu tạo髴 + 髴 · phất + phất nghĩa thành phần: phất + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即狒狒。Tân Hoa Tự Điển 1.即狒狒。