髹几 xiū jǐ·hưu ki Hán Việt: hưu ki · Pinyin: xiū jǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.涂上漆的木几。 Cấu tạo: 髹 (hưu) + 幾 (ki)Pinyinxiū jǐHán Việthưu kiCấu tạo髹 + 幾 · hưu + ki nghĩa thành phần: hưu + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.涂上漆的木几。 Từ liên quan Gần nghĩa几𬈋 · 几丁 · 几万 · 几个 · 几乎 · 几何 · 几倍 · 几儿