髹幾

xiū jǐ hưu ki

Hán Việt: hưu ki · Pinyin: xiū jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涂上漆的木几。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涂上漆的木几。