髹幾 xiū jǐ · hưu ki Hán Việt: hưu ki · Pinyin: xiū jǐ Tổng quan Cấu tạo: 髹 (hưu) + 幾 (ki)Pinyinxiū jǐHán Việthưu kiCấu tạo髹 + 幾 · hưu + ki nghĩa thành phần: hưu + ki