髹馎

xiū bó hưu bác

Hán Việt: hưu bác · Pinyin: xiū bó

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"髤餺"。 2.见"髹饰"。