髹餺 xiū bó·hưu bác Hán Việt: hưu bác · Pinyin: xiū bó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"髤餺"。 2.见"髹饰"。 Cấu tạo: 髹 (hưu) + 馎 (bác)Pinyinxiū bóHán Việthưu bácCấu tạo髹 + 馎 · hưu + bác nghĩa thành phần: hưu + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"髤餺"。 2.见"髹饰"。 Từ liên quan Gần nghĩa餺飥 · 馎饦 · 髹几 · 髹匣 · 髹发 · 髹器 · 髹垩 · 髹堊