髹馎 xiū bó · hưu bác Hán Việt: hưu bác · Pinyin: xiū bó Tổng quan Cấu tạo: 髹 (hưu) + 馎 (bác)Pinyinxiū bóHán Việthưu bácCấu tạo髹 + 馎 · hưu + bác nghĩa thành phần: hưu + bác