鬅鬿 péng qí Pinyin: péng qí Tổng quan Cấu tạo: 鬅 + 鬿Pinyinpéng qíCấu tạo鬅 + 鬿 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头发散乱貌; 喻山石花木等参差散乱。Tân Hoa Tự Điển 1.头发散乱貌。 2.喻山石花木等参差散乱。