鬇魐 zhēng gān Pinyin: zhēng gān Tổng quan Cấu tạo: 鬇 + 魐Pinyinzhēng gānCấu tạo鬇 + 魐 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毛发蓬乱貌; 谓草丛蓬乱貌; 狰狞,凶恶可憎貌。Tân Hoa Tự Điển 1.毛发蓬乱貌。 2.谓草丛蓬乱貌。 3.狰狞,凶恶可憎貌。