魐
Pinyin: gān
Tổng quan
魐gān ⒈古同尴”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gān |
|---|---|
| Quảng Đông | gaam1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 魐gān ⒈古同尴”。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【篇海】音緘。與尲同,尲尬,行不正也。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: gān
魐gān ⒈古同尴”。
| Pinyin | gān |
|---|---|
| Quảng Đông | gaam1 |
surround-lower-left
【篇海】音緘。與尲同,尲尬,行不正也。