鬋鬓 tiên tấn Hán Việt: tiên tấn Tổng quan Cấu tạo: 鬋 (tiên) + 鬓 (tấn)Hán Việttiên tấnCấu tạo鬋 + 鬓 · tiên + tấn nghĩa thành phần: tiên + tấn