鬒鬓 chẩn tấn Hán Việt: chẩn tấn Tổng quan Cấu tạo: 鬒 (chẩn) + 鬓 (tấn)Hán Việtchẩn tấnCấu tạo鬒 + 鬓 · chẩn + tấn nghĩa thành phần: chẩn + tấn