鬓云 tấn vân Hán Việt: tấn vân Tổng quan Cấu tạo: 鬓 (tấn) + 云 (vân)Hán Việttấn vânCấu tạo鬓 + 云 · tấn + vân nghĩa thành phần: tấn + vân