鬓影 tấn ảnh Hán Việt: tấn ảnh Tổng quan Cấu tạo: 鬓 (tấn) + 影 (ảnh)Hán Việttấn ảnhCấu tạo鬓 + 影 · tấn + ảnh nghĩa thành phần: tấn + ảnh