鬢垂 tấn thùy Hán Việt: tấn thùy Tổng quan Cấu tạo: 鬓 (tấn) + 垂 (thùy)Hán Việttấn thùyCấu tạo鬓 + 垂 · tấn + thùy nghĩa thành phần: tấn + thùy Từ liên quan Gần nghĩa垂下 · 垂亡 · 垂体 · 垂冰 · 垂化 · 垂危 · 垂唇 · 垂垂