鬓烟 tấn yên Hán Việt: tấn yên Tổng quan Cấu tạo: 鬓 (tấn) + 烟 (yên)Hán Việttấn yênCấu tạo鬓 + 烟 · tấn + yên nghĩa thành phần: tấn + yên