鬓丝 tấn ti Hán Việt: tấn ti Tổng quan Cấu tạo: 鬓 (tấn) + 丝 (ti)Hán Việttấn tiCấu tạo鬓 + 丝 · tấn + ti nghĩa thành phần: tấn + ti Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鬢髮。如:「鬢絲飄逸」。