鬓髭 tấn tì Hán Việt: tấn tì Tổng quan Cấu tạo: 鬓 (tấn) + 髭 (tì)Hán Việttấn tìCấu tạo鬓 + 髭 · tấn + tì nghĩa thành phần: tấn + tì